TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изло́м

giống đựcbất động vật
izlóm[ɪzˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изло́м nghĩa là gãy, vỡ.

Nghĩa của изло́м

Danh từ

  1. место разлома [chỗ] gãy, vỡ.
    • душе́вный изло́м[trạng thái] tâm thần thác loạn

Biến cách của изло́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изло́мизло́мы
Sinh cách кого? чего?изло́маизло́мов
Tặng cách кому? чему?изло́муизло́мам
Đối cách кого? что?изло́мизло́мы
Công cụ cách кем? чем?изло́момизло́мами
Giới cách о ком? о чём?изло́меизло́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

излом nghĩa là gì?

излом (danh từ) nghĩa là gãy, vỡ.

излом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изло́м (phiên âm Latinh izlóm, IPA [ɪzˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.