изложи́ть
Dấu sắc trên изложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изложи́ть nghĩa là trình bày, giãi bày.
Nghĩa của изложи́ть
Thể hoàn thành của излага́ть.
Động từ
- Trình bày, giãi bày, bày tỏ, tỏ bày, giãi tỏ, diễn đạt.
Cặp thể của изложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изложу́ |
| ты | изло́жишь |
| он / она́ / оно́ | изло́жит |
| мы | изло́жим |
| вы | изло́жите |
| они́ | изло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изложи́л |
| Giống cái (она́) | изложи́ла |
| Giống trung (оно́) | изложи́ло |
| Số nhiều (они́) | изложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изложи́те |
Câu ví dụ với изложи́ть
- Позволь мне изложить мою версию этой истории. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3670510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изложить nghĩa là gì?
изложить (động từ) nghĩa là trình bày, giãi bày.
изложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изложи́ть (phiên âm Latinh izložítʹ, IPA [ɪzɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.