излома́ть
thể hoàn thành
izlomátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên излома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
излома́ть nghĩa là bẻ gãy, đánh gãy.
Nghĩa của излома́ть
Động từ
- сломать Bẻ gãy, đánh gãy, đập vỡ.
- излома́ть чью́-л. жизньlàm hỏng đời ai
Chia động từ излома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | излома́ю |
| ты | излома́ешь |
| он / она́ / оно́ | излома́ет |
| мы | излома́ем |
| вы | излома́ете |
| они́ | излома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | излома́л |
| Giống cái (она́) | излома́ла |
| Giống trung (оно́) | излома́ло |
| Số nhiều (они́) | излома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | излома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | излома́йте |
Câu hỏi thường gặp
изломать nghĩa là gì?
изломать (động từ) nghĩa là bẻ gãy, đánh gãy.
изломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là излома́ть (phiên âm Latinh izlomátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.