TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излуча́ть

thể chưa hoàn thành
izlučátʹ[ɪzɫʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излуча́ть nghĩa là phát, tỏa.

Nghĩa của излуча́ть

Động từ

  1. Phát [ra], tỏa [ra], bức xạ, phát xạ; (nghĩa bóng) sáng lên. + đối cách
    • излуча́ть светphát sáng, tỏa sáng, phát quang
    • её глаза́ излуча́ют ра́достьmắt chị ấy sáng lên niềm vui, nỗi hân hoan rực sáng trong mắt nàng

Chia động từ излуча́ть

NgôiHiện tại
яизлуча́ю
тыизлуча́ешь
он / она́ / оно́излуча́ет
мыизлуча́ем
выизлуча́ете
они́излуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излучать.

Quá khứ

Giống đực (он)излуча́л
Giống cái (она́)излуча́ла
Giống trung (оно́)излуча́ло
Số nhiều (они́)излуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)излуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)излуча́йте

Câu hỏi thường gặp

излучать nghĩa là gì?

излучать (động từ) nghĩa là phát, tỏa.

излучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излуча́ть (phiên âm Latinh izlučátʹ, IPA [ɪzɫʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.