излуча́ть
thể chưa hoàn thành
izlučátʹ[ɪzɫʊˈt͡ɕætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên излуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
излуча́ть nghĩa là phát, tỏa.
Nghĩa của излуча́ть
Động từ
- Phát [ra], tỏa [ra], bức xạ, phát xạ; (nghĩa bóng) sáng lên. + đối cách
- излуча́ть светphát sáng, tỏa sáng, phát quang
- её глаза́ излуча́ют ра́достьmắt chị ấy sáng lên niềm vui, nỗi hân hoan rực sáng trong mắt nàng
Chia động từ излуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | излуча́ю |
| ты | излуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | излуча́ет |
| мы | излуча́ем |
| вы | излуча́ете |
| они́ | излуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | излуча́л |
| Giống cái (она́) | излуча́ла |
| Giống trung (оно́) | излуча́ло |
| Số nhiều (они́) | излуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | излуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | излуча́йте |
Câu hỏi thường gặp
излучать nghĩa là gì?
излучать (động từ) nghĩa là phát, tỏa.
излучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là излуча́ть (phiên âm Latinh izlučátʹ, IPA [ɪzɫʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.