TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излуче́ние

giống trungbất động vật
izlučénije[ɪzɫʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излуче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излуче́ние nghĩa là sự phát ra, tỏa ra.

Nghĩa của излуче́ние

Danh từ

  1. Sự phát ra, tỏa ra, bực xạ, phát xạ.
    • теплово́е излучение[sự] bực xạ nhiệt

Biến cách của излуче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?излуче́ниеизлуче́ния
Sinh cách кого? чего?излуче́нияизлуче́ний
Tặng cách кому? чему?излуче́ниюизлуче́ниям
Đối cách кого? что?излуче́ниеизлуче́ния
Công cụ cách кем? чем?излуче́ниемизлуче́ниями
Giới cách о ком? о чём?излуче́нииизлуче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

излучение nghĩa là gì?

излучение (danh từ) nghĩa là sự phát ra, tỏa ra.

излучение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излуче́ние (phiên âm Latinh izlučénije, IPA [ɪzɫʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.