TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излуча́ться

thể chưa hoàn thành
izlučátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излуча́ться nghĩa là được phát ra, tỏa ra.

Nghĩa của излуча́ться

Động từ

  1. Được phát ra, tỏa ra, bực xạ, phát xạ.

Chia động từ излуча́ться

NgôiHiện tại
яизлуча́юсь
тыизлуча́ешься
он / она́ / оно́излуча́ется
мыизлуча́емся
выизлуча́етесь
они́излуча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излучаться.

Quá khứ

Giống đực (он)излуча́лся
Giống cái (она́)излуча́лась
Giống trung (оно́)излуча́лось
Số nhiều (они́)излуча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)излуча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)излуча́йтесь

Câu hỏi thường gặp

излучаться nghĩa là gì?

излучаться (động từ) nghĩa là được phát ra, tỏa ra.

излучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излуча́ться (phiên âm Latinh izlučátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.