TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излу́чина

giống cáibất động vật
izlúčina[ɪzˈɫut͡ɕɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излу́чина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излу́чина nghĩa là khúc cong, khúc uốn.

Nghĩa của излу́чина

Danh từ

  1. Khúc cong, khúc uốn, chỗ ngoặt, chỗ rẽ.

Biến cách của излу́чина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?излу́чинаизлу́чины
Sinh cách кого? чего?излу́чиныизлу́чин
Tặng cách кому? чему?излу́чинеизлу́чинам
Đối cách кого? что?излу́чинуизлу́чины
Công cụ cách кем? чем?излу́чинойизлу́чинами
Giới cách о ком? о чём?излу́чинеизлу́чинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

излучина nghĩa là gì?

излучина (danh từ) nghĩa là khúc cong, khúc uốn.

излучина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излу́чина (phiên âm Latinh izlúčina, IPA [ɪzˈɫut͡ɕɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.