изма́тываться
Dấu sắc trên изма́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изма́тываться nghĩa là kiệt sức, kiệt lực.
Nghĩa của изма́тываться
Động từ
- Kiệt sức, kiệt lực, mệt lử.
Cặp thể của изма́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изма́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изма́тываюсь |
| ты | изма́тываешься |
| он / она́ / оно́ | изма́тывается |
| мы | изма́тываемся |
| вы | изма́тываетесь |
| они́ | изма́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изматываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изма́тывался |
| Giống cái (она́) | изма́тывалась |
| Giống trung (оно́) | изма́тывалось |
| Số nhiều (они́) | изма́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изма́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изма́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
изматываться nghĩa là gì?
изматываться (động từ) nghĩa là kiệt sức, kiệt lực.
изматываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изма́тываться (phiên âm Latinh izmátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.