TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измери́тель

giống đựcbất động vật
izmerítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измери́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измери́тель nghĩa là máy đo.

Nghĩa của измери́тель

Danh từ

  1. Máy (khí cụ) đo.
    • измери́тель вла́жностиẩm kế
    • измери́тель си́лы то́каdòng kế

Biến cách của измери́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?измери́тельизмери́тели
Sinh cách кого? чего?измери́теляизмери́телей
Tặng cách кому? чему?измери́телюизмери́телям
Đối cách кого? что?измери́тельизмери́тели
Công cụ cách кем? чем?измери́телемизмери́телями
Giới cách о ком? о чём?измери́телеизмери́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

измеритель nghĩa là gì?

измеритель (danh từ) nghĩa là máy đo.

измеритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измери́тель (phiên âm Latinh izmerítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.