измеря́ть
Dấu sắc trên измеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
измеря́ть nghĩa là đo, đo lường.
Nghĩa của измеря́ть
Động từ
- Đo, đo lường; (землю) đo đạc, trắc đạc, đạc; (жидкие и сыпучие тела) đong, lường, đo lường.
- измеря́ть глу́бинуđo độ sâu
- измеря́ть температу́рыđo nhiệt độ
- перен.lường
Cặp thể của измеря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ измеря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | измеря́ю |
| ты | измеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | измеря́ет |
| мы | измеря́ем |
| вы | измеря́ете |
| они́ | измеря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + измерять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | измеря́л |
| Giống cái (она́) | измеря́ла |
| Giống trung (оно́) | измеря́ло |
| Số nhiều (они́) | измеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | измеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | измеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
измерять nghĩa là gì?
измерять (động từ) nghĩa là đo, đo lường.
измерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là измеря́ть (phiên âm Latinh izmerjátʹ, IPA [ɪzmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.