TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изможде́ние

giống trungbất động vật
izmoždénije[ɪzmɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изможде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изможде́ние nghĩa là trạng thái kiệt sức, kiệt lực.

Nghĩa của изможде́ние

Danh từ

  1. Trạng thái kiệt sức, kiệt lực, suy mòn, gầy mòn.

Biến cách của изможде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изможде́ниеизможде́ния
Sinh cách кого? чего?изможде́нияизможде́ний
Tặng cách кому? чему?изможде́ниюизможде́ниям
Đối cách кого? что?изможде́ниеизможде́ния
Công cụ cách кем? чем?изможде́ниемизможде́ниями
Giới cách о ком? о чём?изможде́нииизможде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

измождение nghĩa là gì?

измождение (danh từ) nghĩa là trạng thái kiệt sức, kiệt lực.

измождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изможде́ние (phiên âm Latinh izmoždénije, IPA [ɪzmɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.