TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измота́ть

thể hoàn thành
izmotátʹ[ɪzmɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измота́ть nghĩa là làm kiệt sức, làm mệt sức.

Nghĩa của измота́ть

Thể hoàn thành của изма́тывать.

Động từ

  1. Làm kiệt sức, làm mệt sức, tiêu hao.

Cặp thể của измота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ измота́ть

NgôiTương lai
яизмота́ю
тыизмота́ешь
он / она́ / оно́измота́ет
мыизмота́ем
выизмота́ете
они́измота́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)измота́л
Giống cái (она́)измота́ла
Giống trung (оно́)измота́ло
Số nhiều (они́)измота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)измота́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)измота́йте

Câu hỏi thường gặp

измотать nghĩa là gì?

измотать (động từ) nghĩa là làm kiệt sức, làm mệt sức.

измотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измота́ть (phiên âm Latinh izmotátʹ, IPA [ɪzmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.