TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́зморозь

giống cáibất động vật
ízmorozʹ[ˈizmərəsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́зморозь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́зморозь nghĩa là sương muối.

Nghĩa của и́зморозь

Danh từ

  1. Sương muối.

Biến cách của и́зморозь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́зморозьи́зморози
Sinh cách кого? чего?и́зморозии́зморозей
Tặng cách кому? чему?и́зморозии́зморозям
Đối cách кого? что?и́зморозьи́зморози
Công cụ cách кем? чем?и́зморозьюи́зморозями
Giới cách о ком? о чём?и́зморозии́зморозях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́зморозь

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với и́зморозь

  • На траве изморозь. Có sương muối ở trên cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #858749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

изморозь nghĩa là gì?

изморозь (danh từ) nghĩa là sương muối.

изморозь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́зморозь (phiên âm Latinh ízmorozʹ, IPA [ˈizmərəsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.