измышля́ть
Dấu sắc trên измышля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
измышля́ть nghĩa là bịa, bịa đặt, nghĩ ra.
Nghĩa của измышля́ть
Động từ
- Bịa [ra], bịa đặt, bịa tạc.
- придумывать Nghĩ ra.
Cặp thể của измышля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ измышля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | измышля́ю |
| ты | измышля́ешь |
| он / она́ / оно́ | измышля́ет |
| мы | измышля́ем |
| вы | измышля́ете |
| они́ | измышля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + измышлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | измышля́л |
| Giống cái (она́) | измышля́ла |
| Giống trung (оно́) | измышля́ло |
| Số nhiều (они́) | измышля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | измышля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | измышля́йте |
Họ từ của измышля́ть
Câu hỏi thường gặp
измышлять nghĩa là gì?
измышлять (động từ) nghĩa là bịa, bịa đặt, nghĩ ra.
измышлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là измышля́ть (phiên âm Latinh izmyšljátʹ, IPA [ɪzmɨʂˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.