TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измышля́ть

thể chưa hoàn thành
izmyšljátʹ[ɪzmɨʂˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измышля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измышля́ть nghĩa là bịa, bịa đặt, nghĩ ra.

Nghĩa của измышля́ть

Động từ

  1. Bịa [ra], bịa đặt, bịa tạc.
  2. придумывать Nghĩ ra.

Cặp thể của измышля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ измышля́ть

NgôiHiện tại
яизмышля́ю
тыизмышля́ешь
он / она́ / оно́измышля́ет
мыизмышля́ем
выизмышля́ете
они́измышля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + измышлять.

Quá khứ

Giống đực (он)измышля́л
Giống cái (она́)измышля́ла
Giống trung (оно́)измышля́ло
Số nhiều (они́)измышля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)измышля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)измышля́йте

Họ từ của измышля́ть

Câu hỏi thường gặp

измышлять nghĩa là gì?

измышлять (động từ) nghĩa là bịa, bịa đặt, nghĩ ra.

измышлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измышля́ть (phiên âm Latinh izmyšljátʹ, IPA [ɪzmɨʂˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.