TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измыва́ться

thể chưa hoàn thành
izmyvátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измыва́ться nghĩa là chế nhạo, nhạo báng.

Nghĩa của измыва́ться

Động từ

  1. Chế nhạo, nhạo báng.

Chia động từ измыва́ться

NgôiHiện tại
яизмыва́юсь
тыизмыва́ешься
он / она́ / оно́измыва́ется
мыизмыва́емся
выизмыва́етесь
они́измыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + измываться.

Quá khứ

Giống đực (он)измыва́лся
Giống cái (она́)измыва́лась
Giống trung (оно́)измыва́лось
Số nhiều (они́)измыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)измыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)измыва́йтесь

Câu hỏi thường gặp

измываться nghĩa là gì?

измываться (động từ) nghĩa là chế nhạo, nhạo báng.

измываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измыва́ться (phiên âm Latinh izmyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.