TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изна́нка

giống cáibất động vật
iznánka[ɪzˈnankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изна́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изна́нка nghĩa là trái.

Nghĩa của изна́нка

Danh từ

  1. [Mặt, bề] trái.
    • изна́нка тка́ниmặt trái của vải; перен. — mặt trái, mặt tiêu cực
    • с изна́нкиtừ (ở) mặt trái, từ (ở) phía trong, từ (ở) phía sau

Biến cách của изна́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изна́нкаизна́нки
Sinh cách кого? чего?изна́нкиизна́нк
Tặng cách кому? чему?изна́нкеизна́нкам
Đối cách кого? что?изна́нкуизна́нки
Công cụ cách кем? чем?изна́нкойизна́нками
Giới cách о ком? о чём?изна́нкеизна́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изнанка nghĩa là gì?

изнанка (danh từ) nghĩa là trái.

изнанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изна́нка (phiên âm Latinh iznánka, IPA [ɪzˈnankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.