измя́ть
Dấu sắc trên измя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
измя́ть nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, giẫm lên, xéo lên.
Nghĩa của измя́ть
Động từ
- Làm nhàu, vò nhàu; (покрыть вмятинами) bóp móp, bóp bẹp.
- ногами, колёсами и т. п. Giẫm lên, xéo lên.
Cặp thể của измя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ измя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изомну́ |
| ты | изомнёшь |
| он / она́ / оно́ | изомнёт |
| мы | изомнём |
| вы | изомнёте |
| они́ | изомну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | измя́л |
| Giống cái (она́) | измя́ла |
| Giống trung (оно́) | измя́ло |
| Số nhiều (они́) | измя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изомни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изомни́те |
Câu hỏi thường gặp
измять nghĩa là gì?
измять (động từ) nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, giẫm lên, xéo lên.
измять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là измя́ть (phiên âm Latinh izmjátʹ, IPA [ɪzˈmʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.