TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измя́ть

thể hoàn thành
izmjátʹ[ɪzˈmʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измя́ть nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, giẫm lên, xéo lên.

Nghĩa của измя́ть

Động từ

  1. Làm nhàu, vò nhàu; (покрыть вмятинами) bóp móp, bóp bẹp.
  2. ногами, колёсами и т. п. Giẫm lên, xéo lên.

Cặp thể của измя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ измя́ть

NgôiTương lai
яизомну́
тыизомнёшь
он / она́ / оно́изомнёт
мыизомнём
выизомнёте
они́изомну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)измя́л
Giống cái (она́)измя́ла
Giống trung (оно́)измя́ло
Số nhiều (они́)измя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изомни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изомни́те

Câu hỏi thường gặp

измять nghĩa là gì?

измять (động từ) nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, giẫm lên, xéo lên.

измять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измя́ть (phiên âm Latinh izmjátʹ, IPA [ɪzˈmʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.