изне́живать
Dấu sắc trên изне́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изне́живать nghĩa là làm mềm yếu, làm ẻo lả.
Nghĩa của изне́живать
Động từ
- Làm... mềm yếu, làm... ẻo lả.
Cặp thể của изне́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изне́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изне́живаю |
| ты | изне́живаешь |
| он / она́ / оно́ | изне́живает |
| мы | изне́живаем |
| вы | изне́живаете |
| они́ | изне́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изнеживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изне́живал |
| Giống cái (она́) | изне́живала |
| Giống trung (оно́) | изне́живало |
| Số nhiều (они́) | изне́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изне́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изне́живайте |
Câu hỏi thường gặp
изнеживать nghĩa là gì?
изнеживать (động từ) nghĩa là làm mềm yếu, làm ẻo lả.
изнеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изне́живать (phiên âm Latinh iznéživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.