TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изнемога́ть

thể chưa hoàn thành
iznemogátʹ[ɪzʲnʲɪmɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изнемога́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изнемога́ть nghĩa là mệt nhoài, mệt lử.

Nghĩa của изнемога́ть

Động từ

  1. Mệt nhoài, mệt lử, kiệt sức, kiệt lực.
    • изнемога́ть от жары́mệt nhoài vì nóng bức
    • изнемога́ть от уста́лостиmệt lử

Cặp thể của изнемога́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изнемога́ть

NgôiHiện tại
яизнемога́ю
тыизнемога́ешь
он / она́ / оно́изнемога́ет
мыизнемога́ем
выизнемога́ете
они́изнемога́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изнемогать.

Quá khứ

Giống đực (он)изнемога́л
Giống cái (она́)изнемога́ла
Giống trung (оно́)изнемога́ло
Số nhiều (они́)изнемога́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изнемога́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изнемога́йте

Câu hỏi thường gặp

изнемогать nghĩa là gì?

изнемогать (động từ) nghĩa là mệt nhoài, mệt lử.

изнемогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изнемога́ть (phiên âm Latinh iznemogátʹ, IPA [ɪzʲnʲɪmɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.