изнемога́ть
Dấu sắc trên изнемога́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изнемога́ть nghĩa là mệt nhoài, mệt lử.
Nghĩa của изнемога́ть
Động từ
- Mệt nhoài, mệt lử, kiệt sức, kiệt lực.
- изнемога́ть от жары́mệt nhoài vì nóng bức
- изнемога́ть от уста́лостиmệt lử
Cặp thể của изнемога́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изнемога́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изнемога́ю |
| ты | изнемога́ешь |
| он / она́ / оно́ | изнемога́ет |
| мы | изнемога́ем |
| вы | изнемога́ете |
| они́ | изнемога́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изнемогать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изнемога́л |
| Giống cái (она́) | изнемога́ла |
| Giống trung (оно́) | изнемога́ло |
| Số nhiều (они́) | изнемога́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изнемога́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изнемога́йте |
Câu hỏi thường gặp
изнемогать nghĩa là gì?
изнемогать (động từ) nghĩa là mệt nhoài, mệt lử.
изнемогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изнемога́ть (phiên âm Latinh iznemogátʹ, IPA [ɪzʲnʲɪmɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.