TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изне́рвничаться

thể hoàn thành
iznérvničatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изне́рвничаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изне́рвничаться nghĩa là hết sức lo lắng, rất bồn chồn.

Nghĩa của изне́рвничаться

Động từ

  1. Hết sức lo lắng, rất bồn chồn.
    • она́ совсе́м изне́рвничатьсяаласьchị ta hết sức lo lắng

Chia động từ изне́рвничаться

NgôiTương lai
яизне́рвничаюсь
тыизне́рвничаешься
он / она́ / оно́изне́рвничается
мыизне́рвничаемся
выизне́рвничаетесь
они́изне́рвничаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изне́рвничался
Giống cái (она́)изне́рвничалась
Giống trung (оно́)изне́рвничалось
Số nhiều (они́)изне́рвничались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изне́рвничайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изне́рвничайтесь

Câu hỏi thường gặp

изнервничаться nghĩa là gì?

изнервничаться (động từ) nghĩa là hết sức lo lắng, rất bồn chồn.

изнервничаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изне́рвничаться (phiên âm Latinh iznérvničatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.