изне́рвничаться
Dấu sắc trên изне́рвничаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изне́рвничаться nghĩa là hết sức lo lắng, rất bồn chồn.
Nghĩa của изне́рвничаться
Động từ
- Hết sức lo lắng, rất bồn chồn.
- она́ совсе́м изне́рвничатьсяаласьchị ta hết sức lo lắng
Chia động từ изне́рвничаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изне́рвничаюсь |
| ты | изне́рвничаешься |
| он / она́ / оно́ | изне́рвничается |
| мы | изне́рвничаемся |
| вы | изне́рвничаетесь |
| они́ | изне́рвничаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изне́рвничался |
| Giống cái (она́) | изне́рвничалась |
| Giống trung (оно́) | изне́рвничалось |
| Số nhiều (они́) | изне́рвничались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изне́рвничайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изне́рвничайтесь |
Câu hỏi thường gặp
изнервничаться nghĩa là gì?
изнервничаться (động từ) nghĩa là hết sức lo lắng, rất bồn chồn.
изнервничаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изне́рвничаться (phiên âm Latinh iznérvničatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.