TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изно́с

giống đựcbất động vật
iznós[ɪzˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изно́с nghĩa là mòn, hao mòn.

Nghĩa của изно́с

Danh từ

  1. [Sự, độ] mòn, hao mòn, hư hỏng.
    • испыта́ние на изно́с[sự] thử mòn
    • э́той мате́рии нет изно́саvải này rất bền, vải này khó sờn

Biến cách của изно́с (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?изно́с
Sinh cách кого? чего?изно́са
Tặng cách кому? чему?изно́су
Đối cách кого? что?изно́с
Công cụ cách кем? чем?изно́сом
Giới cách о ком? о чём?изно́се

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

износ nghĩa là gì?

износ (danh từ) nghĩa là mòn, hao mòn.

износ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изно́с (phiên âm Latinh iznós, IPA [ɪzˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.