TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изнуре́ние

giống trungbất động vật
iznurénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изнуре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изнуре́ние nghĩa là sự kiệt sức, kiệt lực.

Nghĩa của изнуре́ние

Danh từ

  1. Sự kiệt sức, kiệt lực.
    • рабо́тать до изнуре́нияlàm đến kiệt sức

Biến cách của изнуре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изнуре́ниеизнуре́ния
Sinh cách кого? чего?изнуре́нияизнуре́ний
Tặng cách кому? чему?изнуре́ниюизнуре́ниям
Đối cách кого? что?изнуре́ниеизнуре́ния
Công cụ cách кем? чем?изнуре́ниемизнуре́ниями
Giới cách о ком? о чём?изнуре́нииизнуре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изнурение nghĩa là gì?

изнурение (danh từ) nghĩa là sự kiệt sức, kiệt lực.

изнурение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изнуре́ние (phiên âm Latinh iznurénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.