TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изнури́тельный

iznurítelʹnyj[ɪznʊˈrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изнури́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изнури́тельный nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.

Nghĩa của изнури́тельный

Tính từ

  1. Làm kiệt sức, làm kiệt quệ; (тяжёлый) nặng nhọc.
    • изнурительный трудlao động nặng nhọc
    • изнури́тельная боле́зньbẹnh làm mòn moi sức lực

Biến cách của изнури́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизнури́тельныйизнури́тельноеизнури́тельнаяизнури́тельные
Sinh cáchизнури́тельногоизнури́тельногоизнури́тельнойизнури́тельных
Tặng cáchизнури́тельномуизнури́тельномуизнури́тельнойизнури́тельным
Đối cáchизнури́тельный / изнури́тельногоизнури́тельноеизнури́тельнуюизнури́тельные / изнури́тельных
Công cụ cáchизнури́тельнымизнури́тельнымизнури́тельнойизнури́тельными
Giới cáchизнури́тельномизнури́тельномизнури́тельнойизнури́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

изнурительный nghĩa là gì?

изнурительный (tính từ) nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.

изнурительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изнури́тельный (phiên âm Latinh iznurítelʹnyj, IPA [ɪznʊˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.