изнури́тельный
Dấu sắc trên изнури́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изнури́тельный nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.
Nghĩa của изнури́тельный
Tính từ
- Làm kiệt sức, làm kiệt quệ; (тяжёлый) nặng nhọc.
- изнурительный трудlao động nặng nhọc
- изнури́тельная боле́зньbẹnh làm mòn moi sức lực
Biến cách của изнури́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | изнури́тельный | изнури́тельное | изнури́тельная | изнури́тельные |
| Sinh cách | изнури́тельного | изнури́тельного | изнури́тельной | изнури́тельных |
| Tặng cách | изнури́тельному | изнури́тельному | изнури́тельной | изнури́тельным |
| Đối cách | изнури́тельный / изнури́тельного | изнури́тельное | изнури́тельную | изнури́тельные / изнури́тельных |
| Công cụ cách | изнури́тельным | изнури́тельным | изнури́тельной | изнури́тельными |
| Giới cách | изнури́тельном | изнури́тельном | изнури́тельной | изнури́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
изнурительный nghĩa là gì?
изнурительный (tính từ) nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.
изнурительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изнури́тельный (phiên âm Latinh iznurítelʹnyj, IPA [ɪznʊˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.