TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изнутри́

iznutrí[ɪznʊˈtrʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изнутри́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изнутри́ nghĩa là từ trong, từ trong ra.

Nghĩa của изнутри́

Phó từ

  1. Từ [bên] trong, từ trong ra; (с внутренней стороны) [ở] bên trong.
    • дверь заперта́ изнутри́cửa khóa bên trong

Họ từ của изнутри́

Câu ví dụ với изнутри́

  • Мне бы хотелось увидеть дом Тома изнутри. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7021710
  • Эта дверь закрыта изнутри. Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

изнутри nghĩa là gì?

изнутри (phó từ) nghĩa là từ trong, từ trong ra.

изнутри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изнутри́ (phiên âm Latinh iznutrí, IPA [ɪznʊˈtrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.