изнутри́
Dấu sắc trên изнутри́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изнутри́ nghĩa là từ trong, từ trong ra.
Nghĩa của изнутри́
Phó từ
- Từ [bên] trong, từ trong ra; (с внутренней стороны) [ở] bên trong.
- дверь заперта́ изнутри́cửa khóa bên trong
Họ từ của изнутри́
Câu ví dụ với изнутри́
- Мне бы хотелось увидеть дом Тома изнутри. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7021710
- Эта дверь закрыта изнутри. Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изнутри nghĩa là gì?
изнутри (phó từ) nghĩa là từ trong, từ trong ra.
изнутри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изнутри́ (phiên âm Latinh iznutrí, IPA [ɪznʊˈtrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.