изоба́ра
giống cáibất động vật
izobára[ɪzɐˈbarə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên изоба́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изоба́ра nghĩa là đường đẳng áp.
Nghĩa của изоба́ра
Danh từ
- Đường đẳng áp.
Biến cách của изоба́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | изоба́ра | изоба́ры |
| Sinh cách кого? чего? | изоба́ры | изоба́р |
| Tặng cách кому? чему? | изоба́ре | изоба́рам |
| Đối cách кого? что? | изоба́ру | изоба́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | изоба́рой | изоба́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | изоба́ре | изоба́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
изобара nghĩa là gì?
изобара (danh từ) nghĩa là đường đẳng áp.
изобара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изоба́ра (phiên âm Latinh izobára, IPA [ɪzɐˈbarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.