TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изоба́ра

giống cáibất động vật
izobára[ɪzɐˈbarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изоба́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изоба́ра nghĩa là đường đẳng áp.

Nghĩa của изоба́ра

Danh từ

  1. Đường đẳng áp.

Biến cách của изоба́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изоба́раизоба́ры
Sinh cách кого? чего?изоба́рыизоба́р
Tặng cách кому? чему?изоба́реизоба́рам
Đối cách кого? что?изоба́руизоба́ры
Công cụ cách кем? чем?изоба́ройизоба́рами
Giới cách о ком? о чём?изоба́реизоба́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изобара nghĩa là gì?

изобара (danh từ) nghĩa là đường đẳng áp.

изобара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изоба́ра (phiên âm Latinh izobára, IPA [ɪzɐˈbarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.