TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изоби́лие

giống trungbất động vật
izobílije[ɪzɐˈbʲilʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изоби́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изоби́лие nghĩa là sự dồi dào, thừa thãi.

Nghĩa của изоби́лие

Danh từ

  1. Sự dồi dào, thừa thãi, phong phú, sung túc.
    • изобилие проду́ктов[sự] dồi dào sản phẩm
    • в изоби́лииdồi dào, thừa thãi
    • жить в изоби́лииsống sung túc

Biến cách của изоби́лие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изоби́лиеизоби́лия
Sinh cách кого? чего?изоби́лияизоби́лий
Tặng cách кому? чему?изоби́лиюизоби́лиям
Đối cách кого? что?изоби́лиеизоби́лия
Công cụ cách кем? чем?изоби́лиемизоби́лиями
Giới cách о ком? о чём?изоби́лииизоби́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изоби́лие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

изобилие nghĩa là gì?

изобилие (danh từ) nghĩa là sự dồi dào, thừa thãi.

изобилие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изоби́лие (phiên âm Latinh izobílije, IPA [ɪzɐˈbʲilʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.