TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобличе́ние

giống trungbất động vật
izobličénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобличе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобличе́ние nghĩa là sự bắt quả tang.

Nghĩa của изобличе́ние

Danh từ

  1. Sự bắt quả tang; (разоблачение) [sự] vạch mặt, vạch trần, bóc trần.

Biến cách của изобличе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изобличе́ниеизобличе́ния
Sinh cách кого? чего?изобличе́нияизобличе́ний
Tặng cách кому? чему?изобличе́ниюизобличе́ниям
Đối cách кого? что?изобличе́ниеизобличе́ния
Công cụ cách кем? чем?изобличе́ниемизобличе́ниями
Giới cách о ком? о чём?изобличе́нииизобличе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изобличение nghĩa là gì?

изобличение (danh từ) nghĩa là sự bắt quả tang.

изобличение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобличе́ние (phiên âm Latinh izobličénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.