изобража́ть
Dấu sắc trên изобража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изобража́ть nghĩa là tả, miêu tả, diễn, biểu diễn.
Nghĩa của изобража́ть
Động từ
- Tả, miêu tả, mô tả.
- не сцене Diễn, biểu diễn.
- выражать Tỏ ra, thể hiện, biểu hiện, lộ ra, để lộ ra, phản ánh.
- его́ дицо́ изобрази́ло трево́гуmặt anh ấy lộ ra nỗi lo ngại
- копировать Bắt chước.
- тк. несов.tả
Cặp thể của изобража́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изобража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изобража́ю |
| ты | изобража́ешь |
| он / она́ / оно́ | изобража́ет |
| мы | изобража́ем |
| вы | изобража́ете |
| они́ | изобража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изображать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изобража́л |
| Giống cái (она́) | изобража́ла |
| Giống trung (оно́) | изобража́ло |
| Số nhiều (они́) | изобража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изобража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изобража́йте |
Họ từ của изобража́ть
Câu hỏi thường gặp
изображать nghĩa là gì?
изображать (động từ) nghĩa là tả, miêu tả, diễn, biểu diễn.
изображать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изобража́ть (phiên âm Latinh izobražátʹ, IPA [ɪzəbrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.