TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобража́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
izobražátʹ[ɪzəbrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобража́ть nghĩa là tả, miêu tả, diễn, biểu diễn.

Nghĩa của изобража́ть

Động từ

  1. Tả, miêu tả, mô tả.
  2. не сцене Diễn, biểu diễn.
  3. выражать Tỏ ra, thể hiện, biểu hiện, lộ ra, để lộ ra, phản ánh.
    • его́ дицо́ изобрази́ло трево́гуmặt anh ấy lộ ra nỗi lo ngại
  4. копировать Bắt chước.
    • тк. несов.tả

Cặp thể của изобража́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изобража́ть

NgôiHiện tại
яизобража́ю
тыизобража́ешь
он / она́ / оно́изобража́ет
мыизобража́ем
выизобража́ете
они́изобража́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изображать.

Quá khứ

Giống đực (он)изобража́л
Giống cái (она́)изобража́ла
Giống trung (оно́)изобража́ло
Số nhiều (они́)изобража́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изобража́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изобража́йте

Họ từ của изобража́ть

Câu hỏi thường gặp

изображать nghĩa là gì?

изображать (động từ) nghĩa là tả, miêu tả, diễn, biểu diễn.

изображать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобража́ть (phiên âm Latinh izobražátʹ, IPA [ɪzəbrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.