изобличи́ть
Dấu sắc trên изобличи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изобличи́ть nghĩa là bắt quả tang, vạch mặt, vạch trần.
Nghĩa của изобличи́ть
Thể hoàn thành của изоблича́ть.
Động từ
- Bắt quả tang.
- Vạch mặt, vạch trần, bóc trần.
Cặp thể của изобличи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изобличи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изобличу́ |
| ты | изобличи́шь |
| он / она́ / оно́ | изобличи́т |
| мы | изобличи́м |
| вы | изобличи́те |
| они́ | изоблича́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изобличи́л |
| Giống cái (она́) | изобличи́ла |
| Giống trung (оно́) | изобличи́ло |
| Số nhiều (они́) | изобличи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изобличи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изобличи́те |
Câu hỏi thường gặp
изобличить nghĩa là gì?
изобличить (động từ) nghĩa là bắt quả tang, vạch mặt, vạch trần.
изобличить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изобличи́ть (phiên âm Latinh izobličítʹ, IPA [ɪzəblʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.