TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобличи́ть

thể hoàn thành
izobličítʹ[ɪzəblʲɪˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобличи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобличи́ть nghĩa là bắt quả tang, vạch mặt, vạch trần.

Nghĩa của изобличи́ть

Thể hoàn thành của изоблича́ть.

Động từ

  1. Bắt quả tang.
  2. Vạch mặt, vạch trần, bóc trần.

Cặp thể của изобличи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изобличи́ть

NgôiTương lai
яизобличу́
тыизобличи́шь
он / она́ / оно́изобличи́т
мыизобличи́м
выизобличи́те
они́изоблича́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изобличи́л
Giống cái (она́)изобличи́ла
Giống trung (оно́)изобличи́ло
Số nhiều (они́)изобличи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изобличи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изобличи́те

Câu hỏi thường gặp

изобличить nghĩa là gì?

изобличить (động từ) nghĩa là bắt quả tang, vạch mặt, vạch trần.

изобличить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобличи́ть (phiên âm Latinh izobličítʹ, IPA [ɪzəblʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.