TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобрета́тель

giống đựcđộng vật
izobretátelʹ[ɪzəbrʲɪˈtatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобрета́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобрета́тель nghĩa là người sáng chế, người phát minh.

Nghĩa của изобрета́тель

Danh từ

  1. Người sáng chế, người phát minh.

Biến cách của изобрета́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изобрета́тельизобрета́тели
Sinh cách кого? чего?изобрета́теляизобрета́телей
Tặng cách кому? чему?изобрета́телюизобрета́телям
Đối cách кого? что?изобрета́теляизобрета́телей
Công cụ cách кем? чем?изобрета́телемизобрета́телями
Giới cách о ком? о чём?изобрета́телеизобрета́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

изобретатель nghĩa là gì?

изобретатель (danh từ) nghĩa là người sáng chế, người phát minh.

изобретатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобрета́тель (phiên âm Latinh izobretátelʹ, IPA [ɪzəbrʲɪˈtatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.