изобрести́
Dấu sắc trên изобрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изобрести́ nghĩa là sáng chế, phát minh.
Nghĩa của изобрести́
Thể hoàn thành của изобрета́ть.
Động từ
- Sáng chế, phát minh.
- Phát minh.
Cặp thể của изобрести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изобрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изобрету́ |
| ты | изобретёшь |
| он / она́ / оно́ | изобретёт |
| мы | изобретём |
| вы | изобретёте |
| они́ | изобрету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изобрёл |
| Giống cái (она́) | изобрела́ |
| Giống trung (оно́) | изобрело́ |
| Số nhiều (они́) | изобрели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изобрети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изобрети́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изобрести́
Đồng nghĩa
Họ từ của изобрести́
Câu ví dụ với изобрести́
- Вы знаете, кто изобрёл телеграф? Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2477414
- Ты знаешь, кто изобрёл телеграф? Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5011020
- Кто изобрёл салют? Ai đã phát minh ra pháo hoa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12426046
- Кто изобрёл фейерверк? Ai đã phát minh ra pháo hoa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12426051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изобрести nghĩa là gì?
изобрести (động từ) nghĩa là sáng chế, phát minh.
изобрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изобрести́ (phiên âm Latinh izobrestí, IPA [ɪzəbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.