TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобрета́тельский

izobretátelʹskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобрета́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобрета́тельский nghĩa là người phát minh.

Nghĩa của изобрета́тельский

Tính từ

  1. Thuộc về người sáng chế, người phát minh.
    • изобрета́тельская де́ятельностьhoạt động sáng chế

Biến cách của изобрета́тельский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизобрета́тельскийизобрета́тельскоеизобрета́тельскаяизобрета́тельские
Sinh cáchизобрета́тельскогоизобрета́тельскогоизобрета́тельскойизобрета́тельских
Tặng cáchизобрета́тельскомуизобрета́тельскомуизобрета́тельскойизобрета́тельским
Đối cáchизобрета́тельскийизобрета́тельскоеизобрета́тельскуюизобрета́тельские
Công cụ cáchизобрета́тельскимизобрета́тельскимизобрета́тельскойизобрета́тельскими
Giới cáchизобрета́тельскомизобрета́тельскомизобрета́тельскойизобрета́тельских
Dạng ngắn*изобрета́тельск*изобрета́тельско*изобрета́тельскаизобрета́тельски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

изобретательский nghĩa là gì?

изобретательский (tính từ) nghĩa là người phát minh.

изобретательский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобрета́тельский (phiên âm Latinh izobretátelʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.