TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобрета́тельство

giống trungbất động vật
izobretátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобрета́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобрета́тельство nghĩa là hoạt động sáng chế.

Nghĩa của изобрета́тельство

Danh từ

  1. Hoạt động sáng chế (phát minh).

Biến cách của изобрета́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изобрета́тельствоизобрета́тельства
Sinh cách кого? чего?изобрета́тельстваизобрета́тельств
Tặng cách кому? чему?изобрета́тельствуизобрета́тельствам
Đối cách кого? что?изобрета́тельствоизобрета́тельства
Công cụ cách кем? чем?изобрета́тельствомизобрета́тельствами
Giới cách о ком? о чём?изобрета́тельствеизобрета́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изобретательство nghĩa là gì?

изобретательство (danh từ) nghĩa là hoạt động sáng chế.

изобретательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобрета́тельство (phiên âm Latinh izobretátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.