TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изолгаться

thể hoàn thành
izolgatʹsja giọng máy của trình duyệt

изолгаться nghĩa là quen nói dối, nói láo luôn.

Nghĩa của изолгаться

Động từ

  1. Quen nói dối, nói láo luôn, nói lếu nói láo.

Câu hỏi thường gặp

изолгаться nghĩa là gì?

изолгаться (động từ) nghĩa là quen nói dối, nói láo luôn.

изолгаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изолгаться (phiên âm Latinh izolgatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.