TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изоляциони́зм

giống đựcbất động vật
izoljacionízm[ɪzəlʲɪt͡sɨɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изоляциони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изоляциони́зм nghĩa là chủ nghĩa biệt lập.

Nghĩa của изоляциони́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa biệt lập.

Biến cách của изоляциони́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изоляциони́змизоляциони́змы
Sinh cách кого? чего?изоляциони́змаизоляциони́змов
Tặng cách кому? чему?изоляциони́змуизоляциони́змам
Đối cách кого? что?изоляциони́змизоляциони́змы
Công cụ cách кем? чем?изоляциони́змомизоляциони́змами
Giới cách о ком? о чём?изоляциони́змеизоляциони́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изоляционизм nghĩa là gì?

изоляционизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa biệt lập.

изоляционизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изоляциони́зм (phiên âm Latinh izoljacionízm, IPA [ɪzəlʲɪt͡sɨɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.