изоля́ция
Dấu sắc trên изоля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изоля́ция nghĩa là sự để riêng ra, để cách biệt.
Nghĩa của изоля́ция
Danh từ
- Sự để riêng ra, để cách biệt; cô lập; cách ly ((giống trung) изоли́ровать).
- kỹ thuật действие [sự] cách điện, cách nhiệt, cách âm.
- слой диэлектрина Chất cách điện (cách nhiệt, cách âm); (khẩu ngữ) — (лента) băng cách điện.
Biến cách của изоля́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | изоля́ция | изоля́ции |
| Sinh cách кого? чего? | изоля́ции | изоля́ций |
| Tặng cách кому? чему? | изоля́ции | изоля́циям |
| Đối cách кого? что? | изоля́цию | изоля́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | изоля́цией | изоля́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | изоля́ции | изоля́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
изоляция nghĩa là gì?
изоляция (danh từ) nghĩa là sự để riêng ra, để cách biệt.
изоляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изоля́ция (phiên âm Latinh izoljácija, IPA [ɪzɐˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.