TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изоляциони́ст

giống đựcđộng vật
izoljacioníst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изоляциони́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изоляциони́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa biệt lập.

Nghĩa của изоляциони́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa biệt lập.

Biến cách của изоляциони́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изоляциони́стизоляциони́сты
Sinh cách кого? чего?изоляциони́стаизоляциони́стов
Tặng cách кому? чему?изоляциони́стуизоляциони́стам
Đối cách кого? что?изоляциони́стаизоляциони́стов
Công cụ cách кем? чем?изоляциони́стомизоляциони́стами
Giới cách о ком? о чём?изоляциони́стеизоляциони́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

изоляционист nghĩa là gì?

изоляционист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa biệt lập.

изоляционист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изоляциони́ст (phiên âm Latinh izoljacioníst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.