TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изото́п

giống đựcbất động vật
izotóp[ɪzɐˈtop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изото́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изото́п nghĩa là chất đồng vị.

Nghĩa của изото́п

Danh từ

  1. Chất đồng vị.
    • тяжёлый изото́пđồng vị nặng

Biến cách của изото́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изото́пизото́пы
Sinh cách кого? чего?изото́паизото́пов
Tặng cách кому? чему?изото́пуизото́пам
Đối cách кого? что?изото́пизото́пы
Công cụ cách кем? чем?изото́помизото́пами
Giới cách о ком? о чём?изото́пеизото́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изотоп nghĩa là gì?

изотоп (danh từ) nghĩa là chất đồng vị.

изотоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изото́п (phiên âm Latinh izotóp, IPA [ɪzɐˈtop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.