TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изоте́рма

giống cáibất động vật
izotɛ́rma[ɪzɐˈtɛrmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изоте́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изоте́рма nghĩa là đường đẳng nhiệt.

Nghĩa của изоте́рма

Danh từ

  1. Đường đẳng nhiệt.

Biến cách của изоте́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изоте́рмаизоте́рмы
Sinh cách кого? чего?изоте́рмыизоте́рм
Tặng cách кому? чему?изоте́рмеизоте́рмам
Đối cách кого? что?изоте́рмуизоте́рмы
Công cụ cách кем? чем?изоте́рмойизоте́рмами
Giới cách о ком? о чём?изоте́рмеизоте́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изотерма nghĩa là gì?

изотерма (danh từ) nghĩa là đường đẳng nhiệt.

изотерма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изоте́рма (phiên âm Latinh izotɛ́rma, IPA [ɪzɐˈtɛrmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.