изощря́ть
Dấu sắc trên изощря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изощря́ть nghĩa là làm thêm tinh tế, trau giồi.
Nghĩa của изощря́ть
Động từ
- Làm... thêm tinh tế, trau giồi. + đối cách
- изощря́ть свой умtrau giồi trí tuệ của mình
Cặp thể của изощря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изощря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изощря́ю |
| ты | изощря́ешь |
| он / она́ / оно́ | изощря́ет |
| мы | изощря́ем |
| вы | изощря́ете |
| они́ | изощря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изощрять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изощря́л |
| Giống cái (она́) | изощря́ла |
| Giống trung (оно́) | изощря́ло |
| Số nhiều (они́) | изощря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изощря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изощря́йте |
Câu hỏi thường gặp
изощрять nghĩa là gì?
изощрять (động từ) nghĩa là làm thêm tinh tế, trau giồi.
изощрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изощря́ть (phiên âm Latinh izoščrjátʹ, IPA [ɪzɐɕːˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.