TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изощри́ть

thể hoàn thành
izoščrítʹ[ɪzɐɕːˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изощри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изощри́ть nghĩa là làm thêm tinh tế, trau giồi.

Nghĩa của изощри́ть

Thể hoàn thành của изощря́ть.

Động từ

  1. Làm... thêm tinh tế, trau giồi.

Cặp thể của изощри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изощри́ть

NgôiTương lai
яизощрю́
тыизощри́шь
он / она́ / оно́изощри́т
мыизощри́м
выизощри́те
они́изощря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изощри́л
Giống cái (она́)изощри́ла
Giống trung (оно́)изощри́ло
Số nhiều (они́)изощри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изощри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изощри́те

Câu hỏi thường gặp

изощрить nghĩa là gì?

изощрить (động từ) nghĩa là làm thêm tinh tế, trau giồi.

изощрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изощри́ть (phiên âm Latinh izoščrítʹ, IPA [ɪzɐɕːˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.