TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изразе́ц

giống đựcbất động vật
izrazéc[ɪzrɐˈzʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изразе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изразе́ц nghĩa là viên gạch men, gạch tráng men.

Nghĩa của изразе́ц

Danh từ

  1. Viên gạch men, gạch tráng men, gạch phủ mặt.

Biến cách của изразе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изразе́цизразцы́
Sinh cách кого? чего?изразца́изразцо́в
Tặng cách кому? чему?изразцу́изразца́м
Đối cách кого? что?изразе́цизразцы́
Công cụ cách кем? чем?изразцо́мизразца́ми
Giới cách о ком? о чём?изразце́изразца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изразец nghĩa là gì?

изразец (danh từ) nghĩa là viên gạch men, gạch tráng men.

изразец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изразе́ц (phiên âm Latinh izrazéc, IPA [ɪzrɐˈzʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.