TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́зредка

ízredka[ˈizrʲɪtkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́зредка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́зредка nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, ở một vài nơi, đôi chỗ.

Nghĩa của и́зредка

Phó từ

  1. иногда Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc.
  2. кое-где Ở một vài nơi, đôi chỗ.

Họ từ của и́зредка

Câu ví dụ với и́зредка

  • Она изредка навещает меня. Cô ta có đôi lúc tới thăm tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

изредка nghĩa là gì?

изредка (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, ở một vài nơi, đôi chỗ.

изредка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́зредка (phiên âm Latinh ízredka, IPA [ˈizrʲɪtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.