и́зредка
Dấu sắc trên и́зредка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
и́зредка nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, ở một vài nơi, đôi chỗ.
Nghĩa của и́зредка
Phó từ
- иногда Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc.
- кое-где Ở một vài nơi, đôi chỗ.
Họ từ của и́зредка
Câu ví dụ với и́зредка
- Она изредка навещает меня. Cô ta có đôi lúc tới thăm tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изредка nghĩa là gì?
изредка (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, ở một vài nơi, đôi chỗ.
изредка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là и́зредка (phiên âm Latinh ízredka, IPA [ˈizrʲɪtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.