TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изра́ненный

izránennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изра́ненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изра́ненный nghĩa là bị thương nhiều, có nhiều vết thương.

Nghĩa của изра́ненный

Tính từ

  1. Bị thương nhiều, có nhiều vết thương.

Biến cách của изра́ненный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизра́ненныйизра́ненноеизра́неннаяизра́ненные
Sinh cáchизра́ненногоизра́ненногоизра́неннойизра́ненных
Tặng cáchизра́ненномуизра́ненномуизра́неннойизра́ненным
Đối cáchизра́ненныйизра́ненноеизра́неннуюизра́ненные
Công cụ cáchизра́неннымизра́неннымизра́неннойизра́ненными
Giới cáchизра́ненномизра́ненномизра́неннойизра́ненных
Dạng ngắnизра́ненизра́неноизра́ненаизра́нены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

израненный nghĩa là gì?

израненный (tính từ) nghĩa là bị thương nhiều, có nhiều vết thương.

израненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изра́ненный (phiên âm Latinh izránennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.