изра́ненный
Dấu sắc trên изра́ненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изра́ненный nghĩa là bị thương nhiều, có nhiều vết thương.
Nghĩa của изра́ненный
Tính từ
- Bị thương nhiều, có nhiều vết thương.
Biến cách của изра́ненный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | изра́ненный | изра́ненное | изра́ненная | изра́ненные |
| Sinh cách | изра́ненного | изра́ненного | изра́ненной | изра́ненных |
| Tặng cách | изра́ненному | изра́ненному | изра́ненной | изра́ненным |
| Đối cách | изра́ненный | изра́ненное | изра́ненную | изра́ненные |
| Công cụ cách | изра́ненным | изра́ненным | изра́ненной | изра́ненными |
| Giới cách | изра́ненном | изра́ненном | изра́ненной | изра́ненных |
| Dạng ngắn | изра́нен | изра́нено | изра́нена | изра́нены |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
израненный nghĩa là gì?
израненный (tính từ) nghĩa là bị thương nhiều, có nhiều vết thương.
израненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изра́ненный (phiên âm Latinh izránennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.