изре́зать
Dấu sắc trên изре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изре́зать nghĩa là cắt nhỏ, chặt nhỏ, cắt nát, chặt đứt nát.
Nghĩa của изре́зать
Động từ
- на куски Cắt nhỏ, chặt nhỏ. + đối cách
- сделать много порезов Cắt nát, chặt đứt nát. + đối cách
- столь, доску и т. п. Rạch nát, băm nát, khía nát, khắc nát. + đối cách
- пересечь Cắt xẻ, chia cắt. + đối cách
Chia động từ изре́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изре́жу |
| ты | изре́жешь |
| он / она́ / оно́ | изре́жет |
| мы | изре́жем |
| вы | изре́жете |
| они́ | изре́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изре́зал |
| Giống cái (она́) | изре́зала |
| Giống trung (оно́) | изре́зало |
| Số nhiều (они́) | изре́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изре́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изре́жьте |
Câu hỏi thường gặp
изрезать nghĩa là gì?
изрезать (động từ) nghĩa là cắt nhỏ, chặt nhỏ, cắt nát, chặt đứt nát.
изрезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изре́зать (phiên âm Latinh izrézatʹ, IPA [ɪzˈrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.