TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изре́зать

thể hoàn thành
izrézatʹ[ɪzˈrʲezətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изре́зать nghĩa là cắt nhỏ, chặt nhỏ, cắt nát, chặt đứt nát.

Nghĩa của изре́зать

Động từ

  1. на куски Cắt nhỏ, chặt nhỏ. + đối cách
  2. сделать много порезов Cắt nát, chặt đứt nát. + đối cách
  3. столь, доску и т. п. Rạch nát, băm nát, khía nát, khắc nát. + đối cách
  4. пересечь Cắt xẻ, chia cắt. + đối cách

Chia động từ изре́зать

NgôiTương lai
яизре́жу
тыизре́жешь
он / она́ / оно́изре́жет
мыизре́жем
выизре́жете
они́изре́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изре́зал
Giống cái (она́)изре́зала
Giống trung (оно́)изре́зало
Số nhiều (они́)изре́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изре́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изре́жьте

Câu hỏi thường gặp

изрезать nghĩa là gì?

изрезать (động từ) nghĩa là cắt nhỏ, chặt nhỏ, cắt nát, chặt đứt nát.

изрезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изре́зать (phiên âm Latinh izrézatʹ, IPA [ɪzˈrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.