TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изрека́ть

thể chưa hoàn thành
izrekátʹ[ɪzrʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изрека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изрека́ть nghĩa là nói ra, thốt ra.

Nghĩa của изрека́ть

Động từ

  1. Nói ra, thốt ra.
    • изрека́ть и́стинуthốt ra chân lý

Cặp thể của изрека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изрека́ть

NgôiHiện tại
яизрека́ю
тыизрека́ешь
он / она́ / оно́изрека́ет
мыизрека́ем
выизрека́ете
они́изрека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изрекать.

Quá khứ

Giống đực (он)изрека́л
Giống cái (она́)изрека́ла
Giống trung (оно́)изрека́ло
Số nhiều (они́)изрека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изрека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изрека́йте

Câu hỏi thường gặp

изрекать nghĩa là gì?

изрекать (động từ) nghĩa là nói ra, thốt ra.

изрекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изрека́ть (phiên âm Latinh izrekátʹ, IPA [ɪzrʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.