изрека́ть
Dấu sắc trên изрека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изрека́ть nghĩa là nói ra, thốt ra.
Nghĩa của изрека́ть
Động từ
- Nói ra, thốt ra.
- изрека́ть и́стинуthốt ra chân lý
Cặp thể của изрека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изрека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изрека́ю |
| ты | изрека́ешь |
| он / она́ / оно́ | изрека́ет |
| мы | изрека́ем |
| вы | изрека́ете |
| они́ | изрека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изрекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изрека́л |
| Giống cái (она́) | изрека́ла |
| Giống trung (оно́) | изрека́ло |
| Số nhiều (они́) | изрека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изрека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изрека́йте |
Câu hỏi thường gặp
изрекать nghĩa là gì?
изрекать (động từ) nghĩa là nói ra, thốt ra.
изрекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изрека́ть (phiên âm Latinh izrekátʹ, IPA [ɪzrʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.