TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изрече́ние

giống trungbất động vật
izrečénije[ɪzrʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изрече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изрече́ние nghĩa là châm ngôn, danh ngôn.

Nghĩa của изрече́ние

Danh từ

  1. Châm ngôn, danh ngôn, cách ngôn.
    • изрече́ния вели́ких люде́йdanh ngôn của các bậc vĩ nhân

Biến cách của изрече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изрече́ниеизрече́ния
Sinh cách кого? чего?изрече́нияизрече́ний
Tặng cách кому? чему?изрече́ниюизрече́ниям
Đối cách кого? что?изрече́ниеизрече́ния
Công cụ cách кем? чем?изрече́ниемизрече́ниями
Giới cách о ком? о чём?изрече́нииизрече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изречение nghĩa là gì?

изречение (danh từ) nghĩa là châm ngôn, danh ngôn.

изречение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изрече́ние (phiên âm Latinh izrečénije, IPA [ɪzrʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.