TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изруби́ть

thể hoàn thành
izrubítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изруби́ть nghĩa là chặt nát, băm nát, chém hết.

Nghĩa của изруби́ть

Động từ

  1. Chặt nát, băm nát. + đối cách
    • ме́лко изруби́ть что́-л.chặt (băm) nát cái gì
  2. шашками Chém hết. + đối cách

Chia động từ изруби́ть

NgôiTương lai
яизрублю́
тыизру́бишь
он / она́ / оно́изру́бит
мыизру́бим
выизру́бите
они́изру́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изруби́л
Giống cái (она́)изруби́ла
Giống trung (оно́)изруби́ло
Số nhiều (они́)изруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изруби́те

Câu hỏi thường gặp

изрубить nghĩa là gì?

изрубить (động từ) nghĩa là chặt nát, băm nát, chém hết.

изрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изруби́ть (phiên âm Latinh izrubítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.