изруби́ть
Dấu sắc trên изруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изруби́ть nghĩa là chặt nát, băm nát, chém hết.
Nghĩa của изруби́ть
Động từ
- Chặt nát, băm nát. + đối cách
- ме́лко изруби́ть что́-л.chặt (băm) nát cái gì
- шашками Chém hết. + đối cách
Chia động từ изруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изрублю́ |
| ты | изру́бишь |
| он / она́ / оно́ | изру́бит |
| мы | изру́бим |
| вы | изру́бите |
| они́ | изру́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изруби́л |
| Giống cái (она́) | изруби́ла |
| Giống trung (оно́) | изруби́ло |
| Số nhiều (они́) | изруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изруби́те |
Câu hỏi thường gặp
изрубить nghĩa là gì?
изрубить (động từ) nghĩa là chặt nát, băm nát, chém hết.
изрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изруби́ть (phiên âm Latinh izrubítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.