изрешети́ть
Dấu sắc trên изрешети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изрешети́ть nghĩa là đâm lỗ chỗ.
Nghĩa của изрешети́ть
Động từ
- Đâm lỗ chỗ. + đối cách
Chia động từ изрешети́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изрешечу́ |
| ты | изрешети́шь |
| он / она́ / оно́ | изрешети́т |
| мы | изрешети́м |
| вы | изрешети́те |
| они́ | изрешетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изрешети́л |
| Giống cái (она́) | изрешети́ла |
| Giống trung (оно́) | изрешети́ло |
| Số nhiều (они́) | изрешети́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изрешети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изрешети́те |
Câu hỏi thường gặp
изрешетить nghĩa là gì?
изрешетить (động từ) nghĩa là đâm lỗ chỗ.
изрешетить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изрешети́ть (phiên âm Latinh izrešetítʹ, IPA [ɪzrʲɪʂɨˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.