TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изрыга́ть

thể chưa hoàn thành
izrygátʹ[ɪzrɨˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изрыга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изрыга́ть nghĩa là nôn ra, mửa ra.

Nghĩa của изрыга́ть

Động từ

  1. Nôn ra, mửa ra, ọe ra, thổ ra; (nghĩa bóng) phun ra, nhổ ra, nhả ra.
    • изрыга́ть пи́щуọe đồ ăn ra
    • изрыга́ть ого́ньphun ra lửa
    • перен.phun ra
    • изрыга́ть руга́тельстваphun ra những lời chửi mắng

Cặp thể của изрыга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изрыга́ть

NgôiHiện tại
яизрыга́ю
тыизрыга́ешь
он / она́ / оно́изрыга́ет
мыизрыга́ем
выизрыга́ете
они́изрыга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изрыгать.

Quá khứ

Giống đực (он)изрыга́л
Giống cái (она́)изрыга́ла
Giống trung (оно́)изрыга́ло
Số nhiều (они́)изрыга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изрыга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изрыга́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изрыга́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

изрыгать nghĩa là gì?

изрыгать (động từ) nghĩa là nôn ra, mửa ra.

изрыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изрыга́ть (phiên âm Latinh izrygátʹ, IPA [ɪzrɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.