изрыга́ть
Dấu sắc trên изрыга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изрыга́ть nghĩa là nôn ra, mửa ra.
Nghĩa của изрыга́ть
Động từ
- Nôn ra, mửa ra, ọe ra, thổ ra; (nghĩa bóng) phun ra, nhổ ra, nhả ra.
- изрыга́ть пи́щуọe đồ ăn ra
- изрыга́ть ого́ньphun ra lửa
- перен.phun ra
- изрыга́ть руга́тельстваphun ra những lời chửi mắng
Cặp thể của изрыга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изрыга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изрыга́ю |
| ты | изрыга́ешь |
| он / она́ / оно́ | изрыга́ет |
| мы | изрыга́ем |
| вы | изрыга́ете |
| они́ | изрыга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изрыгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изрыга́л |
| Giống cái (она́) | изрыга́ла |
| Giống trung (оно́) | изрыга́ло |
| Số nhiều (они́) | изрыга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изрыга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изрыга́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изрыга́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
изрыгать nghĩa là gì?
изрыгать (động từ) nghĩa là nôn ra, mửa ra.
изрыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изрыга́ть (phiên âm Latinh izrygátʹ, IPA [ɪzrɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.